Sinh trắc học quang học AXL-100
- Thiết bị dựa trên công nghệ OCT, đo chính xác chiều dài trục nhãn cầu từ bề mặt giác mạc trước đến hố thị giác.
- Nhiều thông số bao gồm chiều dài trục nhãn cầu, độ dày giác mạc trung tâm (CCT), độ cong giác mạc, chiều rộng giác mạc (WTW) và khoảng cách giữa hai đồng tử (PD).
- Tự động lấy nét và thu thập dữ liệu với thao tác điều khiển bằng giọng nói.
- Phân tích thông minh với trực quan hóa dữ liệu để theo dõi sự phát triển trục nhãn cầu, đánh giá tình trạng khúc xạ và xác định nguy cơ cận thị.
- Hệ thống theo dõi đo lường trực quan giúp giám sát điểm nhìn, đảm bảo kết quả đo chính xác, đặc biệt hữu ích cho người đeo kính chỉnh hình giác mạc hoặc người có giác mạc không đều.
- AXL-100 Optical biometer
- OCT-based, accurately measures axial length from the anterior corneal surface to the macular fovea.
- Multiple parameters including axial length, CCT, corneal curvature, WTW, and PD.
- Automatic focusing and data capture with voice-guided operation.
- Intelligent analysis with data visualization to track axial growth, assess refractive status, and identify myopia risks.
- Visualized measurement monitors fixation to ensure accurate readings, especially for ortho-k wearers or irregular corneas.

| Specifications Thông số kỹ thuật |
||
| Measurement item Mục đo lường |
Measuring range Phạm vi đo |
Step Bước |
| Axial length (AXL) Chiều dài trục nhãn cầu (AXL) |
12.0mm-38.0mm | 10um |
| Central corneal thickness (CCT) Độ dày giác mạc trung tâm (CCT) |
0.2mm-1.4mm | 0.1um |
| Corneal curvature radius (K) Bán kính độ cong giác mạc (K) |
4.0mm-12.0mm | 0.01mm |
| Keratometry(K) Độ cong giác mạc (K) |
28.10D-84.40D | 0.01D |
| Axis(A) Trục nhãn cầu (A) |
0-180 |
1 |
| Pupil diameter (PD) Đường kính đồng tử (PD) |
0.5 mm-13.5mm | 0.01mm |
| White to white distance (WTW) Khoảng cách giữa hai rìa giác mạc (WTW) |
6 mm-16 mm | 0.01mm |
| Anterior chamber depth (ACD) Độ sâu tiền phòng (ACD) |
0.7 mm-7.0mm | 0.01mm
|
| Printer Máy in |
Built-in thermal printer |
| display Màn hình |
10.l-inch color touch screen |
| Chin rest load Size Giá đỡ cằm Tải trọng Kích thước |
2.5kg |
| Net weight Trọng lượng tịnh |
518mm(L)x342mm(W)x500mm(H)20kg |
| nput voltage Điện áp đầu vào |
100V-240V~ 50HZ/60Hz |
| Electricity consumption Tiêu thụ điện |
120VA |
Packing List Auto Biometer
Danh sách đóng gói Máy đo sinh trắc học tự động
|
No TT |
Name Tên hàng |
Quantity Số lượng |
Photo Ảnh |
|
1 |
Biometer Main Machine Máy chính sinh trắc học |
1 |
|
|
2 |
Power Cable Cáp nguồn |
1 |
|
|
3 |
Artificial Eye Mắt nhân tạo |
1 |
|
|
4 |
Fuse Cầu chì |
1 |
|
|
5 |
Printing Paper Giấy in |
1 |
|
|
6 |
User Manual Hướng dẫn sử dụng |
1 |
|
|
7 |
Dust Cover Vỏ chống bụi |
1 |
|
|
8 |
Chinrest Paper Giấy kê cằm |
2 |
|
|
9 |
Certification Chứng nhận |
1 |
|
|
10 |
Gradienter |
1 |
|











